Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tiêm vaccine" (1)

tiêm vaccine
Tiếng Anh Cụm từvaccinate, get vaccinated
Từ vựng của tôi
Mọi người nên tiêm vaccine đầy đủ để bảo vệ sức khỏe.
Everyone should get vaccinated fully to protect their health.

swap_horiz Từ liên quan "tiêm vaccine" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tiêm vaccine" (2)

Tiêm vaccine là cách phòng ngừa bệnh dại hiệu quả nhất.
Vaccination is the most effective way to prevent rabies.
Mọi người nên tiêm vaccine đầy đủ để bảo vệ sức khỏe.
Everyone should get vaccinated fully to protect their health.